Thursday, December 14, 2017

Phụ kiện sắc ký điều chế nhanh Buchi


Hãng Buchi cung cấp dòng máy Sắc ký điều chế đưa ra các giải pháp tốt nhất cho sắc ký điều chế nhanh, sắc ký lỏng điều chế cao áp (HPLC) và trung áp (MPLC).

Xem thiết bị điều chế sắc ký nhanh

Xem video máy điều chế sắc ký



Sau đây là một số phụ kiện kèm theo cho máy sắc ký điều chế:


Cột lọc thủy tinh: IDxL mm
Mã code
Glass column 15x100 cpl.
44030
Glass column 15x230 cpl.
44031
Glass column 15x460 cpl.
44032
Glass column 15x920 cpl.
44033
Glass column 26x100 cpl.
44035
Glass column 26x230 cpl.
44036
Glass column 26x460 cpl.
44037
Glass column 26x920 cpl.
44038
Glass column 36x230 cpl.
44040
Glass column 36x460 cpl.
44041
Glass column 36x920 cpl.
44042
Glass column 49x230 cpl.
44044
Glass column 49x460 cpl.
44045
Glass column 49x920 cpl.
44046
Glass column 70x230 cpl.
44048
Glass column 70x460 cpl.
44049
Glass column 70x920 cpl.
44050
Dry Filling Set for glas columns with ID 15 – 49 mm
44058
Adapter for the dry filling set to enable filling of glass columns with ID 70 mm or 100 mm
44059
Slurry Filling set for glass columns with ID 15 or 26 mm
44057
Slurry Filling set for glass columns with ID 36 or 49 mm
44060
500 mL glass for sample chamber
54859
Precolumn small (for glass column with ID 15, 26, 36
and 49 mm) 
44026
Precolumn large (for glass column with ID 70 and 100 mm)
44028
Sample loop 20 mL
44852
Pivoting Clamp for glass columns ID 15 mm
44857
Pivoting Clamp for glass columns ID 26 mm
44858
Pivoting Clamp for glass columns ID 36 mm
44859
Pivoting Clamp for glass columns ID 49 mm
44860
Pivoting Clamp for glass columns ID 70 mm
44861
Pivoting Clamp for glass columns ID 100 mm
44862
Pivoting Clamp for plunger columns ID 26 mm
44017
Pivoting Clamp for plunger columns ID 36 mm
44018
Pivoting Clamp for plunger columns ID 49 mm
44019
Cross sleeve
27344
Injection valve
44850
Phụ kiện chọn mua thêm
ELS Detector C-650
11059105
Waste level sensor
44336
4 Racks FC 12
44957
4 Racks FC 60
44959
10 × glass tubes 250 mL for FC 12
44960
100 × glass tubes 20 mL for FC 60
44962
Monitor holder
54291
Solvent valve set
44854

 Thông tin liên hệ: 


SBC Scientific
Hotline: 0945677929

Wednesday, November 22, 2017

Máy cô quay chân không R-300 Buchi


Giới thiệu máy cô quay hay còn gọi là máy cất quay chân không mới nhất của hãng Buchi Thụy Sĩ. Model R300

Các bộ phận của máy cô quay chân không R300 bao gồm: Bể điều nhiệt, bình sinh hàn, tay cầm điều chỉnh, bình ngưng tụ, bộ điều khiển, bộ điều khiển tích hợp sẵn, chiller, bơm chân không.

Đặc điểm nổi bật của máy cô quay chân không Buchi model R300:


Thiết kế tiện lợi:  tay cầm trong máy cô quay R300 tiện lợi, dễ dàng thay đổi vị trí nâng lên hoặc hạ xuống

Tay cầm máy R300
-    Combi-clip: Mối nối giữa bình cầu cô quay và thân máy nay dễ dàng thao tác hơn, chỉ cần một tay có thể gắn bình cầu vào. Thao tác đơn giản, cắm vào và rút ra.

   Nút kiểm soát tốc độ quay trực tiếp: Điều chỉnh tốc độ quay trực tiếp tiếp trong trường hợp khần cấp xãy ra.

  Bộ điều khiển tích hợp trong máy: Bộ điều khiển có chức năng điều chỉnh nhiệt độ bể, tốc độ quay, nâng giảm bình cầu cô quay, màn hình LED hiển thị.

   Bộ điều cầm tay:  Bộ điều khiển này có thể điều khiển tất cả các chỉ số trong máy, bộ điều khiển I-300 và I-300 Pro. Bộ điều khiển I-300 Pro có nhiều chức năng hiển thị hơn, trong đó có hiển thị biểu đồ hoạt động.

      Ngoài ra còn có các phụ kiện đi kèm khác phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng của khách hàng.
Để đặt mua máy cô quay chân không mới nhất, cô quay R300 Buchi:

CTY TNHH TMDV KHOA HỌC SBC VIETNAM
Hotline: 0945677929
Email: [email protected]

Tuesday, November 21, 2017

Phụ kiện máy quang phổ cận hồng ngoại Buchi


Phụ kiện cho máy quang phố Buchi

Model máy:

 - NIRFlex N-500 / NIRMaster
 - N-400 
 - N-200 

Item No.: N560-001
N560-001 Lamp module
Primary lamp for N-500 and NIRMaster


Item No.: 11056917
11056917 Set of filter pads, Ø80mm (10pcs)


Item No.: 041583
041583 Set of petri dishes, glass (10pcs)


Item No.: N560-002
N560-002 Laser unit
for N-500 and NIRMaster


Item No.: 11055058
11055058 Unbreakable Sample Cup, Ø82mm, 25mm
for NIRFlex Solids and NIRMaster


Item No.: 042779
042779 Set of filter pads, 90x90mm (10pcs)
for NIRFlex N-500


Item No.: 016952
016952 Fuse 10.0AT L 5.0x20 10pcs.


Item No.: 042778
042778 Set of filter pads, 60x60mm (10pcs)
for NIRFlex Solids measurement cells


Item No.: 046259
046259 High Performance Sample Cup, Ø87mm, 37mm
for NIRFlex Solids and NIRMaster


Item No.: N560-011
N560-011 Reference cap for NIRFlex Fiber Optic Solids


Item No.: 049017
049017 Sleeves, plastic (1000pcs)
for NIRFlex Fiber Optic Solids Probe Head


Item No.: 046280
046280 Set of cuvettes, 5mm (2pcs)


Item No.: 11056771
11056771 Easy-Spin drive
for NIRMaster


Item No.: 11056371
11056371 External reference
for NIRMaster


Item No.: 019660
019660 Fuse 2.0AT L 250V, 20/Ø5mm


Item No.: N511-001
N511-001 Vial Adapter, incl. vials (100pcs)
for NIRFlex Liquids measurement cell


Item No.: 11058665
11058665 Inlay for Easy-Spin drive petri dish


Item No.: 11056930
11056930 NIRWare 2EX Software
for NIRFlex N-500 and NIRMaster


Item No.: 11056772
11056772 Inlay for Easy-Spin drive


Item No.: 041636
041636 Transflectance cover, Ø85.5mm, 0.3mm pathlength
for petri dishes or High Performance Sample Cup


Item No.: N560-015
N560-015 Set of vials, glass, Ø15mm, 44mm (200pcs)
for NIRFlex Solids Vial Add-On


Item No.: N560-013
N560-013 Set of spacers for NIRFlex Liquids
1mm (6pcs), 2mm (6pcs), 5mm (6pcs)


Item No.: N560-010
N560-010 Cuvette holder, 6-position
for NIRFlex Liquids


Item No.: N560-004
N560-004 Filter pads and holder, Ø90mm
for NIRFlex N-500


Item No.: N560-003
N560-003 External reference
for NIRFlex Solids


Item No.: N512-006
N512-006 Transflectance adapter (Open Sleeve)
for NIRFlex Fiber Optic Solids


Item No.: N510-011
N510-011 XL Add-On for FOSS cup
for NIRFlex Solids, including external reference


Item No.: N510-009
N510-009 Customizable Tablet Add-On
for NIRFlex Solids


Item No.: N510-006
N510-006 XL Add-On for B&L sample cup
for NIRFlex Solids, including external reference


Item No.: N510-005
N510-005 XL Add-On with iris aperature
for NIRFlex Solids, including external reference


Item No.: N510-002
N510-002 Vial Add-On for NIRFlex Solids, 6-position


Item No.: N510-001
N510-001 Petri Dish Add-On for NIRFlex Solids
incl. external reference, set Petri dishes (10pcs)


Item No.: A950-205
A950-205 Lamp module


Item No.: A950-137
A950-137 Set of filter pads, 120mm (50pcs)


Item No.: A110-110
A110-110 Transflectance probe, TKFO


Item No.: A110-010
A110-010 Remote Control System
for Fiber Optic Measurement Cells


Item No.: 11058989
11058989 Spacer ring, 2mm


Item No.: 11058988
11058988 Lockable sample cup


Item No.: 11057815
11057815 Touchscreen monitor, IP65, 19"


Item No.: 11057584
11057584 Pressing stamp, 1.8kg, stainless steel


Item No.: 11057450
11057450 GC-vial Add-On for NIRFlex Solids


Item No.: 11056995
11056995 High performance transflectance gold cell, 0.5mm
for NIRMaster


Item No.: 11056994
11056994 High performance transflectance gold cell, 0.3mm
for NIRMaster


Item No.: 11056793
11056793 Adapter Plate for Kemeny Cell
for NIRMaster


Item No.: 11056784
11056784 XL Add-On
for NIRMaster


Item No.: 11056767
11056767 Inner filter holder, Ø79mm
for NIRMaster


Item No.: 11056766
11056766 Key for NIRMaster housing


Item No.: 11056715
11056715 Ferrite sleeve, 6mm


Item No.: 11056714
11056714 Ferrite sleeve, 5mm


Item No.: 11056682
11056682 Cap for USB connect

Thông tin liên hệ:

SBC Scientific
Hotline: 0945677929
Email: [email protected]

Phụ kiện máy phá huỷ mẫu Buchi


Phụ kiện máy phá huỷ mẫu Buchi:

Bao gồm các loại máy như:

 - SpeedExtractor E-914
 - SpeedExtractor E-916 
 - B-811/B-811 LSV 
 - E-816 SOX/HE 
 - E-812 SOX/HE 
 - Hydrolysis B-411/E-416
-  Extraction Unit B-815 
 - Fat Determination B-820
 - Autosampler B-821 
 - B-810 
 - B-428
 - Fast PSE


Item No.: 037377
037377 Set of sample tubes, glass, 300mL (4pcs)


Item No.: 049569
049569 Bottom filter, cellulose (100pcs)


Item No.: 004133
004133 Tubing, silicone, 6/9mm, 1m, transparent


Item No.: 038000
038000 Set of hose barbs, GL14, hose barb bent (4pcs)
hose barb straight (2pcs), cap nut (6pcs)


Item No.: 051249
051249 Top filter for E-914, cellulose (100pcs)


Item No.: 049572
049572 Top filter for E-916, cellulose (100pcs)


Item No.: 051235
051235 Extraction cell for E-916, 40mL
including plug screw


Item No.: 037689
037689 Quartz sand, 0.3-0.9mm, 2.5kg


Item No.: 11055358
11055358 Extraction thimble for 120mL cell
cellulose (25pcs)


Item No.: 11055932
11055932 Bottom filter, glass fiber (100pcs)


Item No.: 049430
049430 Set of glass sample tubes for E-812/E-816 (2pcs)
sample tube with frit, Ø40mm, 115mL


Item No.: 11058983
11058983 Extraction thimble, cellulose, 33x94mm (25pcs)


Item No.: 037276
037276 Set of solvent beaker, glass, 70mm, 150mL (4pcs)


Item No.: 005223
005223 Screw cap, SVL30, PF, black


Item No.: 011043
011043 Y-piece tubing coupling


Item No.: 037642
037642 Set of hose barbs, GL14
hose barb straight (4pcs), cap nut (4pcs)


Item No.: 004113
004113 Tubing, Nyflex, 8/14mm, transparent


Item No.: 045675
045675 Set of beakers SOX, glass, 80mm, 130mL (12pcs)


Item No.: 003223
003223 Cap nut, SVL30


Item No.: 049427
049427 Set of beakers SOX, glass, 80mm, 130mL (2pcs)


Item No.: 11055738
11055738 Set of glass sample tubes for E-812/E-816 (12pcs)
sample tube with frit, Ø40mm, 115mL


Item No.: 034925
034925 Quartz sand, 25kg


Item No.: 053670
053670 Set of bottom cup seals, PTFE (12pcs)
PTFE (12pcs)


Item No.: 051236
051236 Extraction cell for E-916, 20mL
including plug screw


Item No.: 043039
043039 Holder for 6 sample tubes


Item No.: 040907
040907 Set of sample tubes for R12 Polyvap (12pcs)
glass, round bottom, Ø48mm, H170mm, 120mL, (12pcs)


Item No.: 037281
037281 Set of glass sample tubes for B-811 (4pcs)
sample tube with frit, Ø40mm, 130mL


Item No.: 049426
049426 Set of beakers HE, glass, 150mm, 260mL (2pcs)


Item No.: 053671
053671 Set of top cup seals for E-916, PE (12pcs)


Item No.: 049431
049431 Set of axial seals, FPM, 80ShA (2pcs)


Item No.: 037780
037780 Cooling water tubing, nylflex, 13/19mm, 1500mm
including G3/4", G1/2", pressure ring (2pcs)


Item No.: 036709
036709 Holder ring for B-811 and B-414


Item No.: 004139
004139 Cooling tubing, silicone, 4/7mm, 1m
semi-trasnparent


Item No.: 11055205
11055205 Retaining plate E-916 for 60 mL vials (2pcs)


Item No.: 053669
053669 Set of top cup seals for E-916, PTFE (12pcs)


Item No.: 053209
053209 Threaded plug screw (2pcs)


Item No.: 047610
047610 Flange PVDF


Item No.: 040043
040043 Set of seals for cooling water tubing
EPDM (2pcs), NBR (2pcs)


Item No.: 002913
002913 Water jet pump, plastic


Item No.: 000433
000433 Evaporating flask, glass, SJ29.2/32, 250mL


Item No.: 052672
052672 Set of collection vessels, 240mL, glass (6pcs)
including cap nut, septa


Item No.: 046072
046072 Set of sample tubes for R-12 Analyst (12pcs)
glass, residual volume, 0.3mL, graduated


Item No.: 036710
036710 Extraction chamber B-811, Ø52mm, 250mL
Clearance Markdown


Item No.: 026275
026275 Tubing, 7.9/14.7mm, EPDM


Item No.: 018106
018106 Extraction thimble, cellulose, 43x118mm (25pcs)


Item No.: 016953
016953 Fuse 4.0AT, 20/Ø5mm (10pcs)


Item No.: 11055670
11055670 Connection kit B-811 to chiller


Item No.: 053698
053698 Collection unit E-916


Item No.: 053675
053675 Set of needles (12pcs)


Item No.: 053201
053201 Diatomaceous earth, 1kg

Thông tin liên hệ:

SBC Scientific
Hotline:  0945677929
Email:  [email protected]

Phụ kiện máy trung hoà khí Buchi


Phụ kiện máy trung hoà khí Scrubber Buchi:

Item No.: 004133
004133 Tubing, silicone, 6/9mm, 1m, transparent


Item No.: 003275
003275 KS-Clamp, ball socket joint 20/35


Item No.: 002073
002073 Gasket, SVL22, PTFE
with silicone bearing


Item No.: 037872
037872 Spring ring for B-414


Item No.: 003551
003551 Connection cap, SVL42,


Item No.: 11057159
11057159 Connection piece, BJ19


Item No.: 030973
030973 Jumper cord for Scrubber K-415, W UL/CSA


Item No.: 048355
048355 Tubing, silicone, 6/9mm, 3m, transparent


Item No.: 037873
037873 Gasket axial, PTFE


Item No.: 036709
036709 Holder ring for B-811 and B-414


Item No.: 038068
038068 O-ring, 39.69/3.53mm, FPM, 70ShA


Item No.: 037857
037857 O-ring, 47.22/3.53mm, FKM, 70ShA


Item No.: 043586
043586 Set of hose clamps, Ø7.6mm (5pcs), Ø9.6mm (5pcs)
Ø10.7mm (5pcs), Ø11.9mm (5pcs)


Item No.: 037888
037888 Tubing, FEP, 6/8mm,


Item No.: 022031
022031 Fuse 1.6A, Ø5/20mm (20pcs)


Item No.: 11057333
11057333 TKN set for Scrubber K-415


Item No.: 11057138
11057138 Neutralization vessel, glass, Ø180mm, 5L, P+G


Item No.: 11056985
11056985 Silencer unit


Item No.: 038064
038064 Lip seal, Ø172mm, FPM
Acid resistant


Item No.: 037885
037885 Tubing from adsorption to pump, FEP, 6/8mm, 493mm


Item No.: 037874
037874 Lip seal, Ø172mm, EPDM
Base resistant


Item No.: 11059630
11059630 Condenser ugrade set for B-414


Item No.: 11058474
11058474 Multi-Tool Scrubber


Item No.: 037971
037971 Adapter for adsorption vessel of B-414


Item No.: 004134
004134 Tubing, silicone, 10/14mm, 1m, semi-transparent


Item No.: 11058690
11058690 Water valve, 100/120V
for K-415


Item No.: 11058689
11058689 Water valve, 230V
for K-415


Item No.: 11058461
11058461 Reaction step upgrade kit


Item No.: 11058460
11058460 Condensation step upgrade kit for DuoScrub


Item No.: 11057332
11057332 Tray for adsorption storage
for K-415


Item No.: 11057157
11057157 Tubing from reaction stage to pump, FEP


Item No.: 11057156
11057156 Tubing from adsorption stage to reaction, FEP


Item No.: 11057155
11057155 Tubing from condenser stage to neutralization, FEP


Item No.: 11057154
11057154 Tubing from adsorption stage to pump, FEP


Item No.: 11057147
11057147 Adapter piece for adsorption
for K-415


Item No.: 11057146
11057146 Tubing for water control K-415 ECO


Item No.: 11057139
11057139 Cover of neutralization vessel
for K-415


Item No.: 11056979
11056979 TKN vessel, BJ S35, glass, with stopcock


Item No.: 11056456
11056456 Tubing, neoprene, 8/10mm, 2.5m, black


Item No.: 049485
049485 Axial seal, FPM, 80ShA


Item No.: 048668
048668 Set of for condensation vessel for B-414, 4L
SVL42, GL14, 4000mL, glass


Item No.: 048663
048663 Condensate vessel, glass, SVL42, GL14, 4L


Item No.: 048662
048662 Adapter to 4L vessel B-414, bent


Item No.: 038067
038067 O-ring, 89.10/5.70mm, FKM, 70ShA


Item No.: 038094
038094 Foot, 65ShA


Item No.: 038083
038083 Cold trap


Item No.: 037972
037972 Adapter SVL22/GL14


Item No.: 037887
037887 Tubing for adsorption to reaction, FEP, 6/8mm


Item No.: 037886
037886 Tubing for reaction to pump, FEP, 6/8mm


Item No.: 037956
037956 Reaction stage

Thông tin liên hệ:

SBC Scientific
Hotline: 0945677929
Email: [email protected]